Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nơi ở" (1)

nơi ở
Tiếng Anh Danh từresidence, dwelling
Từ vựng của tôi
Nơi ở của cựu tổng thống cũng bị phá hủy.
The former president's residence was also destroyed.

swap_horiz Từ liên quan "nơi ở" (1)

quyền có nơi ở hợp pháp
Tiếng Anh Cụm từRight to legal housing
Từ vựng của tôi
Quyền có chỗ ở hợp pháp của mọi người cần được tôn trọng.
Everyone’s right to legal housing should be respected.

format_quote Cụm từ "nơi ở" (2)

Nơi ở của cựu tổng thống cũng bị phá hủy.
The former president's residence was also destroyed.
Nơi ở của cựu tổng thống cũng bị phá hủy.
The former president's residence was also destroyed.